VAN TIẾT LƯU LẠNH – CHỨC NĂNG, PHÂN LOẠI, CÁCH CHỌN VAN TIẾT LƯU DANFOSS CHUẨN NHẤT

1. Van tiết lưu là gì?
Van tiết lưu (Thermostatic Expansion Valve – TXV/TEV) là bộ phận quan trọng trong hệ thống lạnh, có nhiệm vụ điều chỉnh lượng môi chất lạnh đi vào dàn bay hơi (evaporator). Đây là chi tiết ảnh hưởng trực tiếp đến độ lạnh, hiệu suất, khả năng tiết kiệm điện và tuổi thọ máy nén.
Đọc thêm: kho lạnh hải sản, kho lạnh cho nhà hàng
2. Chức năng chính của van tiết lưu
-
Giảm áp suất & giảm nhiệt độ gas lỏng trước khi vào dàn lạnh.
-
Điều tiết lưu lượng gas theo tải nhiệt thực tế.
-
Ổn định quá nhiệt (superheat) giúp máy nén hoạt động an toàn, không hút phải gas lỏng.
-
Tối ưu hiệu suất làm lạnh, tăng tuổi thọ hệ thống lạnh công nghiệp.

3. Các loại van tiết lưu theo môi chất lạnh (R22 – R410A – R404A – R23…)
Van tiết lưu được chế tạo với mã gas riêng vì áp suất – nhiệt độ từng loại gas khác nhau. Dưới đây là các nhóm phổ biến:
3.1 Van tiết lưu cho gas R22
-
Dùng cho kho lạnh cũ, máy đá, máy lạnh dân dụng đời trước.
-
Áp suất làm việc trung bình – dễ điều chỉnh, ổn định.
-
Thường dùng model Danfoss loại T2, TE2.

3.2 Van tiết lưu cho gas R410A
-
Áp suất cao hơn R22 (tới 1.6–1.8 lần).
-
Cần TXV loại chịu áp lực lớn, body chắc.
-
Dùng cho máy lạnh inverter – VRV – VRF.
-
Xuất hiện nhiều ở dòng Danfoss TE2 – TE5 chuyên cho R410A.
3.3 Van tiết lưu cho gas R404A
-
Dùng cho kho đông, cấp đông, kho âm sâu – đông lạnh thủy sản.
-
Yêu cầu độ lạnh sâu, áp suất cao – trung bình.
-
Danfoss dòng T2/TE2 hoặc TES2 hỗ trợ rất tốt.
3.4 Van tiết lưu cho gas R23 / R508 / R507 / R452
-
Dành cho kho âm sâu –40°C đến –80°C.
-
Dùng cho tủ cấp đông sâu, kho bảo quản y tế, kho âm sâu IQF.
-
Bộ van thường dùng: Danfoss TUA / TUAE hoặc TES2.

4. Van tiết lưu Danfoss – Loại Gas – Nhiệt độ hoạt động
| Van tiết lưu Danfoss | Gas lạnh tương thích | Dải nhiệt độ làm việc |
|---|---|---|
| T2 / TE2 | R22, R134a, R404A, R407C | -15°C → +10°C (kho mát – điều hòa) |
| TES2 | R404A, R507, R452A | -40°C → -10°C (kho đông – cấp đông) |
| TE5 – TE55 | R410A, R22, R407C | -15°C → +15°C (VRV/VRF, chiller) |
| TUA / TUAE | R23, R508B, R507 | -80°C → -30°C (kho âm sâu, cryogenic) |
| PHT / PHS | R134a, R22 | -5°C → +10°C (hệ điều hòa trung tâm) |

5. Hướng dẫn chọn van tiết lưu Danfoss chuẩn kỹ thuật
Чтобы chọn đúng TXV Danfoss, cần xác định 5 yếu tố sau:
5.1 Xác định đúng môi chất lạnh
-
Gas R22 → dùng T2/TE2
-
Gas R404A → dùng TES2 – T2
-
Gas R410A → dùng TE5 – TE2 (phiên bản R410A)
-
Gas âm sâu R23/R508 → dùng TUA/TUAE
Lưu ý: Không dùng sai gas – sẽ sai áp suất → lạnh yếu hoặc không lạnh.
5.2 Công suất dàn lạnh (kW hoặc HP)
-
Danfoss có bảng tra công suất theo từng model (T2, TE5, TE12…).
-
Chọn van có công suất bằng hoặc lớn hơn 10–20% so với dàn lạnh.
5.3 Nhiệt độ bay hơi
-
Kho mát: 0°C → 10°C
-
Kho đông: –18°C → –35°C
-
Âm sâu: –40°C → –80°C
Nhiệt độ càng thấp → chọn loại van TES2, TUA, TUAE.
5.4 Loại đầu cảm biến (bulb)
-
Bulb chuẩn: MOP, MOP+ (giới hạn áp suất hút để bảo vệ máy nén).
-
Bulb tiêu chuẩn dùng tốt cho 90% hệ thống kho lạnh Việt Nam.
5.5 Kiểu nối (flare – solder)
-
Kho nhỏ: dùng flare cho tiện bảo trì.
-
Kho lớn – công nghiệp: dùng solder (hàn) để chống rò rỉ.

6. Cách chọn kim (orifice) cho van tiết lưu Danfoss
Van Danfoss dùng body + kim (orifice) thay rời. Việc chọn kim đúng rất quan trọng.
Các chọn kim theo công suất và gas:
-
Dựa theo bảng tra của Danfoss cho từng model (kim số 01 → 06).
-
Căn theo công suất dàn lạnh (kW):
-
Kim nhỏ (01–02): máy 1HP – 2HP
-
Kim vừa (03–04): máy 3HP – 5HP
-
Kim lớn (05–06): máy 5HP – 10HP
-
-
Căn theo nhiệt độ bay hơi:
-
Âm sâu → dùng kim lớn hơn 1 cấp (do mật độ gas giảm).
-
-
Căn theo loại gas:
-
Gas R404A → dùng kim lớn hơn R22 khoảng 1 cấp.
-
Gas R410A → theo bảng Danfoss TE5 (kim 02–05).

Nguyên tắc chuẩn:
Công suất nhỏ + nhiệt độ cao → chọn kim nhỏ.
Công suất lớn + nhiệt độ thấp → chọn kim lớn.
Dấu hiệu chọn sai kim:
-
Kim nhỏ quá: dàn lạnh thiếu gas → lạnh yếu, tuyết bám đầu van.
-
Kim lớn quá: gas lỏng về máy → rung, nóng, giảm tuổi thọ.
Van tiết lưu Danfoss – phân loại theo gas R22, R404A, R410A, R23. Hướng dẫn chọn van, chọn kim đúng chuẩn cho kho lạnh – máy lạnh công nghiệp.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét