[chitiet]
Lắp hầm cấp đông, phòng cấp đông nhanh -45°C chuyên nghiệp | Điện Máy Tân Bình

Trong ngành chế biến thực phẩm hiện nay, yêu cầu cấp đông nhanh ngày càng quan trọng, đặc biệt đối với thủy hải sản, thịt gia súc gia cầm, trái cây, sầu riêng, thực phẩm chế biến và các sản phẩm cần giữ chất lượng để xuất khẩu. So với việc đưa sản phẩm vào kho đông thông thường, hầm cấp đông nhanh -45°C có khả năng kéo nhiệt sản phẩm xuống nhanh hơn, giúp rút ngắn thời gian cấp đông và hạn chế những biến đổi không mong muốn về chất lượng.
Đọc thêm: lắp đặt kho lạnh tại Daklak, lắp đặt kho lạnh tại Buôn Hồ
Công Ty Điện Máy Tân Bình chuyên tư vấn, thiết kế, lắp đặt hầm cấp đông, phòng cấp đông nhanh -45°C, kho đông 2 cấp, kho trữ đông -18°C đến -25°C, đồng thời nhận sửa chữa, nâng cấp hệ thống lạnh công nghiệp.
Đối với các hệ thống nhiệt độ rất thấp, việc lựa chọn máy nén phải dựa trên nhiệt độ bay hơi thực tế. Chẳng hạn, tài liệu kỹ thuật của BITZER cho thấy các dòng máy nén 2 cấp có dữ liệu vận hành từ khoảng -25°C đến -70°C tùy model, trong khi Copeland lưu ý rằng hệ thống một cấp có giới hạn thực tế khi nhiệt độ bay hơi giảm rất thấp và hệ thống 2 cấp phù hợp hơn cho vùng nhiệt độ thấp.

Hầm cấp đông nhanh -45°C là gì?
Hầm cấp đông nhanh hay phòng cấp đông nhanh là một hệ thống kho lạnh được thiết kế để đưa sản phẩm từ nhiệt độ ban đầu xuống nhiệt độ đông trong thời gian ngắn.
Khác với kho trữ đông thông thường, mục tiêu chính của hầm cấp đông không chỉ là duy trì nhiệt độ âm mà còn phải tạo ra năng suất lấy nhiệt rất lớn trong thời gian ngắn.
Ví dụ:
- Sản phẩm vừa chế biến còn nóng hoặc ở 0–10°C.
- Đưa vào hầm cấp đông.
- Hệ thống hoạt động ở chế độ tải cao.
- Quạt dàn lạnh tạo luồng không khí lạnh mạnh.
- Nhiệt được lấy ra khỏi sản phẩm nhanh.
- Sau khi đạt nhiệt độ yêu cầu, sản phẩm được chuyển sang kho trữ đông.
Đây là lý do hệ thống cấp đông nhanh thường cần máy nén, dàn lạnh, quạt, van tiết lưu và hệ thống điều khiển được tính toán khác với kho đông bảo quản thông thường.

Cấp đông 1 cấp và cấp đông 2 cấp khác nhau như thế nào?
Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất khi thiết kế hầm cấp đông -45°C.
Cấp đông 1 cấp
Hệ thống 1 cấp sử dụng một quá trình nén từ áp suất hút thấp lên áp suất ngưng tụ.
Ưu điểm:
- Kết cấu đơn giản.
- Chi phí đầu tư thấp hơn.
- Dễ bảo trì.
- Phù hợp với một số hệ thống cấp đông vừa và nhỏ.
- Có thể sử dụng cho nhiều kho đông nhiệt độ không quá thấp.
Nhược điểm là khi nhiệt độ bay hơi giảm sâu, tỷ số nén tăng, năng suất lạnh giảm và nhiệt độ đầu đẩy có thể tăng cao. Tài liệu kỹ thuật Copeland cũng chỉ ra những hạn chế của máy nén một cấp ở vùng nhiệt độ bay hơi rất thấp.

Cấp đông 2 cấp
Hệ thống cấp đông 2 cấp chia quá trình nén thành hai cấp áp suất.
Hiểu đơn giản:
Cấp thấp → áp suất trung gian → cấp cao → dàn ngưng.
Ưu điểm:
- Phù hợp với nhiệt độ bay hơi thấp.
- Hiệu quả hơn khi cần nhiệt độ cấp đông sâu.
- Giảm tỷ số nén trên từng cấp.
- Kiểm soát nhiệt độ đầu đẩy tốt hơn.
- Phù hợp với hầm cấp đông công nghiệp.
- Có thể thiết kế cho các ứng dụng -40°C, -45°C, -50°C, -60°C hoặc thấp hơn tùy thiết bị và môi chất.
BITZER hiện có nhiều dòng máy nén 2 cấp được công bố dữ liệu đến khoảng -70°C bay hơi tùy model.
DORIN cũng có dòng máy nén bán kín 2 cấp, trong đó thiết kế có cả mạch áp suất thấp, áp suất cao và áp suất trung gian.

Ai nên lắp kho đông và hầm cấp đông nhanh?
Không phải doanh nghiệp nào cũng cần đầu tư hầm cấp đông -45°C. Việc lựa chọn phụ thuộc vào sản phẩm, sản lượng và tốc độ cần cấp đông.
1. Nhà máy chế biến thủy hải sản
Rất phù hợp với:
- Tôm.
- Cá.
- Mực.
- Bạch tuộc.
- Cua.
- Ghẹ.
- Hàu.
- Nghêu.
- Sò.
Đặc biệt với các doanh nghiệp xuất khẩu, tốc độ cấp đông có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm sau rã đông.
2. Nhà máy chế biến thịt
Có thể áp dụng cho:
- Thịt heo.
- Thịt bò.
- Thịt gà.
- Thịt vịt.
- Thịt chế biến.
- Xúc xích.
- Chả.
- Thịt viên.

3. Cơ sở cấp đông sầu riêng
Đây là một ứng dụng ngày càng phổ biến đối với các doanh nghiệp thu mua và chế biến sầu riêng xuất khẩu.
Có thể thiết kế:
Kho sơ chế → hầm cấp đông nhanh → kho trữ đông → khu đóng gói → container lạnh.
4. Nhà máy rau củ quả đông lạnh
Ví dụ:
- Xoài.
- Thanh long.
- Chanh dây.
- Dứa.
- Chuối.
- Bơ.
- Đậu Hà Lan.
- Bắp.
- Khoai.
- Rau củ cắt sẵn.
5. Bếp trung tâm và nhà máy suất ăn công nghiệp
Các đơn vị sản xuất số lượng lớn thực phẩm chế biến sẵn có thể sử dụng cấp đông nhanh để đưa sản phẩm về trạng thái đông trước khi chuyển sang kho bảo quản.

Bảng tham khảo thực phẩm – nhiệt độ cấp đông – thị trường
| Thực phẩm | Nhiệt độ cấp đông tham khảo | Nhiệt độ trữ đông thường dùng | |
|---|---|---|---|
| Tôm | -35 đến -45°C | -18 đến -25°C | |
| Cá phi lê | -35 đến -45°C | -18 đến -25°C | |
| Mực | -35 đến -45°C | -18 đến -25°C | |
| Bạch tuộc | -35 đến -45°C | -18 đến -25°C | |
| Cua/Ghẹ | -35 đến -45°C | -18 đến -25°C | |
| Thịt bò | -30 đến -40°C | -18 đến -25°C | |
| Thịt heo | -30 đến -40°C | -18 đến -25°C | |
| Gà/Vịt | -30 đến -40°C | -18 đến -25°C | |
| Sầu riêng | -35 đến -45°C | -18 đến -25°C | |
| Xoài | -30 đến -40°C | -18 đến -25°C | |
| Thanh long | -30 đến -40°C | -18 đến -25°C | |
| Rau củ | -30 đến -40°C | -18 đến -25°C | |
| Thực phẩm chế biến | -30 đến -40°C | -18 đến -25°C |
Lưu ý: nhiệt độ trong bảng là mức tham khảo cho thiết kế hệ thống. Nhiệt độ tâm sản phẩm, độ dày sản phẩm, bao bì, tải nhập kho và tiêu chuẩn khách hàng xuất khẩu mới là cơ sở để xác định chu trình cấp đông thực tế.

10 kích thước hầm cấp đông nhanh và năng suất tham khảo
Không thể xác định chính xác năng suất chỉ dựa vào thể tích phòng. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể tham khảo các cấu hình ban đầu dưới đây:
| STT | Kích thước tham khảo | Thể tích | Năng suất cấp đông tham khảo/mẻ* |
|---|---|---|---|
| 1 | 2 × 2 × 2,5 m | 10 m³ | 200–400 kg |
| 2 | 2 × 3 × 2,5 m | 15 m³ | 300–600 kg |
| 3 | 2,5 × 3 × 2,5 m | 18,75 m³ | 400–700 kg |
| 4 | 3 × 3 × 2,5 m | 22,5 m³ | 500–900 kg |
| 5 | 3 × 4 × 2,5 m | 30 m³ | 700–1.200 kg |
| 6 | 3 × 5 × 2,5 m | 37,5 m³ | 900–1.500 kg |
| 7 | 4 × 5 × 2,5 m | 50 m³ | 1.200–2.000 kg |
| 8 | 4 × 6 × 2,5 m | 60 m³ | 1.500–2.500 kg |
| 9 | 5 × 6 × 2,5 m | 75 m³ | 2.000–3.500 kg |
| 10 | 5 × 8 × 2,5 m | 100 m³ | 2.500–5.000 kg |
*Các con số trên chỉ mang tính định hướng, không phải công suất thiết kế. Nếu sản phẩm nhập kho ở +10°C so với sản phẩm đã sơ chế ở 0°C thì tải lạnh hoàn toàn khác nhau. Ngoài ra, cấp đông 30 phút, 1 giờ, 2 giờ hay 6 giờ cũng yêu cầu công suất máy khác nhau.
Vì vậy khi khách hàng yêu cầu báo giá hầm cấp đông, Điện Máy Tân Bình cần dựa trên kg/mẻ, kg/ngày, nhiệt độ sản phẩm đầu vào, nhiệt độ tâm sản phẩm cuối cùng và thời gian cấp đông mong muốn để tính công suất.

Các hãng sản xuất máy nén cho hệ thống cấp đông nhiệt độ thấp
| Hãng | Dòng/giải pháp tiêu biểu | Khả năng ứng dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| BITZER | 2 cấp, bán kín | -40 đến -60°C và thấp hơn tùy model | Rất phù hợp hệ thống cấp đông công nghiệp |
| DORIN | Máy nén 2 cấp bán kín | Hệ thống nhiệt độ thấp | Có dòng 2-stage chuyên dụng |
| Copeland | Discus, semi-hermetic, scroll low-temp | Đến vùng nhiệt độ thấp tùy dòng | Cần chọn đúng model và điều kiện bay hơi |
| Frascold | Semi-hermetic, low-temperature | Kho đông và cấp đông | Phù hợp nhiều cấu hình công nghiệp |
| Maneurop/Tecumseh | Máy nén low-temp | Kho đông và ứng dụng công suất nhỏ/vừa | Phù hợp tùy dải công suất |
| Mayekawa | Máy nén công nghiệp | Cấp đông công nghiệp | Thường dùng trong hệ thống công nghiệp lớn |
| GEA | Giải pháp lạnh công nghiệp | Nhà máy chế biến thực phẩm | Có nhiều giải pháp cấp đông công nghiệp |
Đáng chú ý, BITZER công bố rõ bảng năng suất của các máy nén 2 cấp theo nhiệt độ bay hơi từ -25°C xuống -70°C ở một số model, cho thấy việc lựa chọn máy nén nhiệt độ thấp phải căn cứ vào nhiệt độ bay hơi, chứ không đơn giản là nhìn vào nhiệt độ cài đặt trong phòng.
DORIN cũng có danh mục riêng cho máy nén semi-hermetic double-stage, phục vụ các ứng dụng lạnh công nghiệp và thương mại.

So sánh 3 công nghệ cấp đông nhanh: 2 cấp – IQF – Blast Freezer
| Tiêu chí | Cấp đông 2 cấp | IQF | Blast Freezer |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Công nghệ nén lạnh 2 cấp | Cấp đông từng sản phẩm riêng lẻ | Cấp đông bằng luồng gió lạnh mạnh |
| Máy nén | Thường dùng 2 cấp khi nhiệt độ rất thấp | Có thể dùng nhiều cấu hình | Có thể dùng 1 hoặc 2 cấp |
| Nhiệt độ | Có thể rất thấp | Thường -30 đến -45°C tùy hệ thống | Thường -30 đến -45°C |
| Sản phẩm | Nhiều loại | Miếng rời, sản phẩm nhỏ | Khay, thùng, sản phẩm đóng gói |
| Tốc độ | Cao | Rất cao | Cao |
| Ưu điểm | Hiệu quả ở nhiệt độ sâu | Sản phẩm rời, đẹp, ít dính | Linh hoạt, dễ triển khai |
| Nhược điểm | Chi phí và kỹ thuật cao | Đầu tư lớn | Cần bố trí luồng gió hợp lý |
| Ứng dụng | Cấp đông sâu | Tôm, rau củ, trái cây, cá viên | Thịt, cá, sầu riêng, thực phẩm |
| Quy mô | Vừa – lớn | Công nghiệp | Nhỏ – lớn |
Điểm cần hiểu rõ: “2 cấp” là phương pháp nén lạnh, còn Cấp đông nhanh IQF và Blast Freezer là cách tổ chức quá trình cấp đông. Một hệ thống Blast Freezer hoàn toàn có thể sử dụng máy nén 2 cấp nếu yêu cầu nhiệt độ và tải lạnh phù hợp.

Hầm cấp đông nhanh gồm những linh kiện gì?
Một hầm cấp đông -45°C hoàn chỉnh thường gồm nhiều nhóm thiết bị.
1. Máy nén kho lạnh
Đây là bộ phận tạo ra sự tuần hoàn môi chất lạnh.
Đối với nhiệt độ sâu, có thể sử dụng:
- Máy nén bán kín.
- Máy nén 2 cấp.
- Cụm máy nén.
- Máy nén piston công nghiệp.
- Một số hệ thống đặc biệt có thể sử dụng giải pháp cascade hoặc công nghệ khác.

2. Dàn ngưng
Dàn ngưng có nhiệm vụ thải nhiệt từ môi chất ra môi trường.
Có thể sử dụng:
- Dàn ngưng giải nhiệt gió.
- Dàn ngưng giải nhiệt nước.
- Dàn ngưng công nghiệp.
3. Dàn lạnh cấp đông
Đây là bộ phận trực tiếp tạo ra môi trường lạnh trong hầm.
Dàn lạnh cấp đông thường có:
- Coil dàn lạnh.
- Quạt hướng trục.
- Motor quạt.
- Khay hứng nước.
- Hệ thống xả đá.
- Vỏ bảo vệ.
Đặc biệt, tốc độ gió và lưu lượng gió có ảnh hưởng lớn đến khả năng truyền nhiệt của sản phẩm.
4. Van tiết lưu
Van tiết lưu kiểm soát lượng môi chất đi vào dàn lạnh.
Có thể sử dụng:
- Van tiết lưu nhiệt.
- Van điện tử.
- Van phao hoặc các giải pháp chuyên dụng tùy hệ thống.
5. Bình chứa cao áp
Giúp chứa môi chất lỏng và ổn định lượng môi chất trong hệ thống.

6. Bình tách lỏng
Rất quan trọng trong hệ thống nhiệt độ thấp để hạn chế hiện tượng môi chất lỏng quay về máy nén.
7. Bình tách dầu
Giúp tách dầu ra khỏi dòng gas đẩy và đưa dầu quay trở lại máy nén.
8. Bộ lọc và kính xem gas
Bao gồm:
- Phin lọc.
- Kính xem gas.
- Van điện từ.
- Van một chiều.
- Van chặn.
9. Hệ thống điều khiển
Bao gồm:
- Bộ điều khiển nhiệt độ.
- Cảm biến nhiệt độ.
- Cảm biến áp suất.
- Relay áp suất cao/thấp.
- Contactor.
- Relay nhiệt.
- Biến tần nếu có.
- Tủ điện điều khiển.
- Hệ thống cảnh báo.
Đối với hầm cấp đông công nghiệp, có thể bổ sung PLC/HMI để theo dõi nhiệt độ, thời gian cấp đông, áp suất và trạng thái thiết bị.

Panel thường sử dụng cho hầm cấp đông nhanh
Với hầm cấp đông -45°C, việc lựa chọn panel rất quan trọng vì nhiệt độ càng thấp thì yêu cầu cách nhiệt càng cao.
Panel PU
Panel PU là lựa chọn phổ biến cho kho lạnh và kho đông.
Ưu điểm:
- Khả năng cách nhiệt tốt.
- Trọng lượng tương đối nhẹ.
- Thi công nhanh.
- Ghép kín.
- Dễ vệ sinh.
Đối với hầm cấp đông, có thể sử dụng PU mật độ và độ dày phù hợp với thiết kế, thường cần dày hơn kho mát thông thường.
Panel PIR
PIR có khả năng cách nhiệt tốt và thường được lựa chọn cho các công trình yêu cầu hiệu suất cách nhiệt cao.
Panel CAMLOCK
Hệ thống CAMLOCK giúp các tấm panel liên kết kín, chắc chắn, phù hợp với kho lạnh công nghiệp có yêu cầu tháo lắp hoặc mở rộng.
Nền hầm cấp đông
Nền cần được xử lý đặc biệt vì đây là vị trí có nguy cơ thất thoát nhiệt lớn.
Một cấu tạo thường gặp có thể gồm:
Nền bê tông → chống ẩm → lớp cách nhiệt XPS/PU → chống thấm → bê tông chịu lực → lớp hoàn thiện.
Đối với kho sử dụng xe nâng hoặc xe đẩy hàng nặng, phải tính toán tải trọng nền ngay từ đầu.

Tư vấn làm kho cấp đông và kho trữ đông
Đây là điểm mà nhiều doanh nghiệp thường nhầm lẫn.
Hầm cấp đông không nên được dùng thay thế hoàn toàn cho kho trữ đông.
Một quy trình hợp lý có thể là:
Tiếp nhận nguyên liệu → sơ chế → cấp đông nhanh → đóng gói → kho trữ đông → xuất hàng.
Ví dụ:
Sản phẩm đang ở +5°C.
Đưa vào hầm cấp đông -45°C để lấy nhiệt nhanh.
Sau khi sản phẩm đạt nhiệt độ tâm yêu cầu, chuyển sang kho trữ đông -18°C đến -25°C.
Như vậy:
- Hầm cấp đông chịu nhiệm vụ lấy nhiệt nhanh.
- Kho trữ đông chịu nhiệm vụ giữ nhiệt ổn định trong thời gian dài.
Nếu chỉ sử dụng một kho đông lớn để vừa cấp đông vừa bảo quản thì thời gian cấp đông có thể kéo dài, máy phải hoạt động tải cao lâu hơn và khả năng phục hồi nhiệt sau khi nhập hàng cũng bị ảnh hưởng.

Khi nào nên chọn cấp đông 2 cấp?
Có thể cân nhắc hệ thống 2 cấp khi:
- Cần nhiệt độ bay hơi thấp.
- Sản phẩm cần cấp đông nhanh.
- Năng suất cấp đông lớn.
- Hầm cấp đông hoạt động liên tục.
- Yêu cầu nhiệt độ -40°C đến -45°C hoặc sâu hơn.
- Muốn kiểm soát tốt nhiệt độ đầu đẩy.
- Cần hệ thống ổn định cho sản xuất công nghiệp.
Copeland ghi nhận rằng hệ thống 2 cấp có ưu thế về hiệu suất và giảm các vấn đề vận hành ở vùng nhiệt độ bay hơi thấp so với hệ thống một cấp; tuy nhiên thiết kế 2 cấp cũng phức tạp hơn và cần lựa chọn, bảo vệ thiết bị đúng cách.

Dịch vụ lắp đặt hầm cấp đông -45°C của Điện Máy Tân Bình
Công Ty Điện Máy Tân Bình nhận thiết kế và thi công nhiều loại hệ thống:
- Lắp hầm cấp đông nhanh.
- Lắp phòng cấp đông -30°C.
- Lắp phòng cấp đông -35°C.
- Lắp hầm cấp đông -40°C.
- Lắp hầm cấp đông -45°C.
- Thiết kế kho đông -18°C.
- Thiết kế kho trữ đông -25°C.
- Kho cấp đông sầu riêng.
- Kho cấp đông thủy hải sản.
- Kho cấp đông thịt.
- Kho cấp đông gia cầm.
- Kho cấp đông rau củ quả.
- Kho cấp đông thực phẩm chế biến.
- Hệ thống IQF.
- Blast Freezer.
- Cụm máy nén 1 cấp và 2 cấp.

Quy trình tư vấn nên bắt đầu từ sản phẩm và sản lượng, sau đó mới tính đến kích thước hầm và công suất máy.
Các thông tin cần cung cấp gồm:
1. Sản phẩm gì?
2. Bao nhiêu kg/mẻ?
3. Bao nhiêu mẻ/ngày?
4. Nhiệt độ sản phẩm đầu vào?
5. Nhiệt độ tâm sản phẩm cần đạt?
6. Muốn cấp đông trong bao lâu?
7. Kích thước sản phẩm/bao bì?
8. Điện 1 pha hay 3 pha?
9. Diện tích nhà xưởng?
10. Có cần kho trữ đông sau cấp đông hay không?
Từ những thông tin này mới có thể lựa chọn chính xác máy nén, dàn lạnh, dàn ngưng, van tiết lưu, panel, quạt và hệ thống điều khiển.

Sửa chữa và nâng cấp hầm cấp đông
Điện Máy Tân Bình cũng nhận kiểm tra và sửa chữa hệ thống cấp đông gặp các tình trạng:
- Hầm không đạt -40°C hoặc -45°C.
- Cấp đông chậm.
- Máy nén chạy liên tục.
- Máy nén quá nóng.
- Áp suất hút quá thấp.
- Áp suất đẩy quá cao.
- Dàn lạnh đóng tuyết nhiều.
- Quạt dàn lạnh yếu.
- Thiếu gas.
- Nghẹt phin lọc.
- Hỏng van tiết lưu.
- Hỏng van điện từ.
- Hỏng cảm biến.
- Hỏng relay áp suất.
- Hỏng tủ điều khiển.
- Hệ thống 2 cấp hoạt động không ổn định.
Đối với hệ thống cũ, có thể cân nhắc thay máy nén, thay dàn lạnh, nâng cấp panel, thay tủ điện, cải tạo đường ống hoặc chuyển đổi hệ thống tùy tình trạng thực tế.

Kết luận
Đối với doanh nghiệp chế biến thực phẩm có sản lượng lớn, hầm cấp đông nhanh -45°C là giải pháp đáng cân nhắc khi yêu cầu rút ngắn thời gian cấp đông và nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Trong đó, cấp đông 1 cấp phù hợp với những ứng dụng có yêu cầu nhiệt độ và tải lạnh nằm trong giới hạn của máy nén; còn cấp đông 2 cấp thường phù hợp hơn với những hệ thống nhiệt độ bay hơi thấp và tải lớn. BITZER và DORIN đều có các dòng máy nén 2 cấp chuyên dụng, trong khi Copeland cũng có các giải pháp máy nén cho ứng dụng nhiệt độ thấp.
Đặc biệt, cần phân biệt rõ hầm cấp đông nhanh với kho trữ đông. Hầm cấp đông được thiết kế để lấy nhiệt khỏi sản phẩm nhanh; kho trữ đông được thiết kế để duy trì sản phẩm ở nhiệt độ bảo quản ổn định trong thời gian dài.

Công Ty Điện Máy Tân Bình nhận tư vấn, thiết kế, lắp đặt, sửa chữa và nâng cấp hầm cấp đông nhanh -45°C, phòng cấp đông, kho đông 2 cấp, kho trữ đông, Blast Freezer và hệ thống cấp đông thực phẩm theo sản lượng và yêu cầu thực tế của từng nhà máy.
Lắp kho cấp đông nhanh -45°C chuyên nghiệp tại Điện Máy Tân Bình. Công ty chuyên thiết kế và lắp đặt hầm cấp đông, phòng cấp đông nhanh, kho đông 2 cấp, kho trữ đông -18°C đến -25°C cho thủy hải sản, thịt, gà vịt, sầu riêng, trái cây, rau củ và thực phẩm chế biến. Nhận thiết kế hệ thống cấp đông 1 cấp, 2 cấp, Blast Freezer, IQF, sử dụng máy nén BITZER, DORIN, Copeland, Frascold và các thương hiệu phù hợp. Tư vấn lựa chọn panel PU, PIR, CAMLOCK, dàn lạnh, dàn ngưng, van tiết lưu, bình tách lỏng, tách dầu và tủ điều khiển. Điện Máy Tân Bình nhận lắp đặt, sửa chữa, bảo trì, thay máy nén và nâng cấp hầm cấp đông nhiệt độ thấp từ -30°C, -35°C, -40°C đến -45°C và các hệ thống nhiệt độ sâu hơn tùy yêu cầu công nghệ.
[/chitiet]
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét